red meat

/'red'mi:t/
Học thuật
Thân thiện
red meat

A chef grills a piece of red meat on a barbecue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt đỏ: Loại thịt màu đỏ hoặc sẫm khi còn tươi sống, chủ yếu từ các loài động vật như , cừu, lợn. Màu sắc này đến từ hàm lượng myoglobin cao trong bắp của chúng.
    • Thịt tươi còn máu: Cách gọi chỉ thịt đỏ khi mới giết mổ, còn giữ nguyên màu đỏ tươi của máu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Doctors often advise limiting consumption of red meat like beef and lamb. (Các bác sĩ thường khuyên nên hạn chế tiêu thụ thịt đỏ như thịt thịt cừu.)
    • The supermarket has a separate section for red meat and poultry. (Siêu thị khu vực riêng cho thịt đỏ thịt gia cầm.)
    • For this recipe, you need 500 grams of fresh red meat. (Cho công thức này, bạn cần 500 gram thịt đỏ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dinh dưỡng sức khỏe: "red meat" thường được nhắc đến trong các khuyến cáo về chế độ ăn uống, phân biệt với "white meat" (thịt trắng) "processed meat" (thịt chế biến sẵn).
    • Studies show a link between high intake of red meat and certain health risks. (Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc hấp thụ nhiều thịt đỏ một số nguy sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Lean red meat (n): Thịt đỏ nạc, ít mỡ.
    • Choosing lean red meat is a healthier option. (Chọn thịt đỏ nạc một lựa chọn lành mạnh hơn.)
  • Processed red meat (n): Thịt đỏ đã qua chế biến ( dụ: xúc xích, thịt xông khói làm từ thịt đỏ).
    • Processed red meat is often high in salt and preservatives. (Thịt đỏ chế biến sẵn thường chứa nhiều muối chất bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark meat: Thịt sẫm màu (thường dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng chú ý: trong tiếng Anh, "dark meat" thường chỉ phần thịt đùi cánh của gia cầm, không hoàn toàn đồng nghĩa với "red meat").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "red meat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "red meat" một cách ẩn dụ trong tiếng Anh phổ thông. Lưu ý: Trong chính trị Mỹ, "red meat" đôi khi được dùng với nghĩa bóng chỉ những lời lẽ kích động, nhưng đây cách dùng rất chuyên biệt không phải nghĩa chính.)

red meat

A chef grills a piece of red meat on a barbecue.

danh từ
  1. thịt tươi còn máu
  2. thịt đỏ (thịt , cừu, đối lại với thịt trắng như thịt )